Trường Đại học Đại Nam · Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Trung Quốc
汉语教程(第3版)第一册 上 · Chinese Course (3rd Edition) Book 1A
第五课 这是王老师
Dì-wǔ kè Zhè shì Wáng lǎoshī
BÀI 5 · ĐÂY LÀ THẦY GIÁO VƯƠNG — Bài luyện ở nhà
Toàn bộ tiếng trong trang này là băng gốc của giáo trình (05-1 → 05-4). Em luyện tự do, không cần đăng nhập; tiến độ tự lưu trên máy. Nên dùng tai nghe.
1

Chặng 1 · Từ vựng 生词

15 từ mới + 2 từ giải thích + 1 tên riêng của Bài 5 · băng 05-2
0/0
Thẻ từ vựng — nghe và đọc theo18 từ
🎵 BĂNG GỐC 05-2 · 生词 New Words
Bấm 🎧 ở từng thẻ để nghe đúng đoạn băng gốc của từ đó. là kính ngữ của — dùng khi nói với người lớn tuổi hoặc cần lịch sự. 不客气 là câu đáp cố định khi ai đó cảm ơn mình.
zhè
(代)này, đây
shì
(动)
老师
lǎoshī
(名)thầy giáo
nín
(代)ngài (kính ngữ)
qǐng
(动)mời
jìn
(动)vào
zuò
(动)ngồi
(动)uống
chá
(名)trà, chè
谢谢
xièxie
(动)cảm ơn
不客气
bú kèqi
không có gì
客气
kèqi
(形)khách khí, lịch sự
工作
gōngzuò
(名、动)công việc, làm việc
身体
shēntǐ
(名)sức khoẻ, thân thể
shēn
(名)thân thể, thể xác
shí
(数)mười
(名)ngày
Tên riêng 专名1 từ
Wáng
(专名)Vương (họ của người Trung Quốc)
Nghe chọn chữ Hán10 câu
Nối từ với nghĩa8 cặp
Hiểu nghĩa và cách dùng6 câu
Ghép nhanh chữ Hán ↔ phiên âm8 cặp
2

Chặng 2 · Bài khoá 课文

这是王老师 · băng 05-1
0/0
这是王老师 — Đây là thầy giáo Vương
🎵 BĂNG GỐC 05-1 · 课文 Text
A giới thiệu bố mình với thầy Vương; B là con, chào và cảm ơn; C là thầy Vương, mời khách vào nhà. Mỗi lượt lời có nút 🎧 riêng.
A
这是王老师,这是我爸爸。
Zhè shì Wáng lǎoshī, zhè shì wǒ bàba.
Đây là thầy giáo Vương, đây là bố tôi.
B
王老师,您好!
Wáng lǎoshī, nín hǎo!
Thầy Vương, chào thầy ạ!
C
您好!请进!请坐!
Nín hǎo! Qǐng jìn! Qǐng zuò!
Chào anh! Mời vào! Mời ngồi!
🔎 Băng gốc đọc 你好 (nǐ hǎo) ở chỗ sách in 您好 — cả hai đều đúng. Khi em chào thầy thì vẫn nói 您好.
C
请喝茶!
Qǐng hē chá!
Mời uống trà!
B
谢谢!
Xièxie!
Cảm ơn!
C
不客气!
Bú kèqi!
Không có gì!
C
工作忙吗?
Gōngzuò máng ma?
Công việc có bận không?
B
不太忙。
Bú tài máng.
Không bận lắm.
C
身体好吗?
Shēntǐ hǎo ma?
Sức khoẻ tốt chứ?
B
很好!
Hěn hǎo!
Rất tốt!
认读 — Nhận mặt chữ và đọc10 mục
Đọc to từng cụm, sau đó nghe lại băng gốc để so giọng.
您好nín hǎo 请进qǐng jìn 请坐qǐng zuò 请喝茶qǐng hē chá 谢谢xièxie 不客气bú kèqi 工作忙吗gōngzuò máng ma 不太忙bú tài máng 身体好吗shēntǐ hǎo ma 这是我爸爸zhè shì wǒ bàba
Nghe hiểu bài khoá5 câu
Sắp xếp thành câu đúng5 câu
Hoàn thành hội thoại5 câu
3

Chặng 3 · Ngữ âm

Thanh mẫu zh ch sh r, vận mẫu -i và ba bảng phiên âm · băng 05-3
0/0
Thanh mẫu 声母: zh ch sh r4 âm
🎵 BĂNG GỐC 05-3 · 语音 Phonetics
Cả bốn âm đều là âm đầu lưỡi sau (uốn lưỡi) — đầu lưỡi cong lên chạm gần vòm cứng, khác hẳn zh/ch/sh/r trong tiếng Việt. zh không bật hơi, ch bật hơi mạnh, sh là âm xát (không có phần tắc), r là âm xát đục, dây thanh rung.
zh [tʂ]
Đầu lưỡi cong lên chạm vào vòm cứng, không bật hơi, tắc xát, dây thanh không rung. Đọc bật ra như tiếng "chr" khô, gọn.
ch [tʂʻ]
Vị trí giống zh nhưng bật hơi rất mạnh — đặt tay trước miệng phải cảm nhận rõ luồng hơi.
sh [ʂ]
Đầu lưỡi cong lên, gần vòm cứng, âm xát — không có phần tắc như zh, ch, hơi thoát liên tục.
r [ʐ]
Vị trí phát âm giống sh nhưng là âm đục — dây thanh rung. Không phải âm "r" tiếng Việt.
Vận mẫu 韵母: -i [ɿ]1 vần
Vận mẫu -i trong zhi, chi, shi, ri là nguyên âm đầu lưỡi sau [ɿ] — hoàn toàn khác âm i trong . Vì trong tiếng Hán phổ thông [i] không bao giờ đứng ngay sau zh/ch/sh/r, nên -i ở đây chỉ có thể đọc là [ɿ].
-i [ɿ]chỉ đứng sau zh, ch, sh, r
Bảng phiên âm 1 — a / e / -i / ai / ei / ao / ou24 ô
Bấm ở đầu dòng để nghe cả dòng, hoặc bấm từng ô để nghe một âm tiết. Ô gạch chéo là âm tiết không tồn tại trong tiếng Hán phổ thông nên băng không đọc. Trên điện thoại vuốt ngang để xem hết bảng.
ae-i [ɿ]aieiaoou
Bảng phiên âm 2 — an / en / ang / eng / ong19 ô
Bấm ở đầu dòng để nghe cả dòng, hoặc bấm từng ô để nghe một âm tiết. Ô gạch chéo là âm tiết không tồn tại trong tiếng Hán phổ thông nên băng không đọc. Trên điện thoại vuốt ngang để xem hết bảng.
anenangengong
Bảng phiên âm 3 — u / ua / uo / uai / ui(uei) / uan / un(uen) / uang30 ô
Bấm ở đầu dòng để nghe cả dòng, hoặc bấm từng ô để nghe một âm tiết. Ô gạch chéo là âm tiết không tồn tại trong tiếng Hán phổ thông nên băng không đọc. Trên điện thoại vuốt ngang để xem hết bảng.
uuauouaiui (uei)uanun (uen)uang
Nghe phân biệt zh / ch / sh / r6 câu
Nghe chọn đúng âm tiết (vần u-)6 câu
Nghe phân biệt z–zh · c–ch · s–sh6 câu
4

Chặng 4 · Luyện tập & thanh điệu

Bảng bốn thanh, phân biệt zh/ch/sh/r và biến điệu thanh 3 · băng 05-4
0/0
Bảng bốn thanh 声调9 dòng
🎵 BĂNG GỐC 05-4 · 练习 Exercises
Bấm để nghe cả dòng bốn thanh, hoặc bấm từng ô. Ô có 🎧 riêng bên phải là chữ Hán tương ứng với âm tiết đúng của bài.
Nghe và nhận biết thanh điệu10 câu
Nghe phân biệt zh / ch / sh / r và thanh điệu10 câu
Biến điệu của thanh 3 — 三声变调6 thẻ · 6 câu
Hai quy tắc: (1) Thanh 3 + Thanh 3 → thanh 3 thứ nhất đổi thành thanh 2 (语法 yǔfǎ đọc thành yúfǎ). (2) Thanh 3 + thanh 1/2/4/nhẹ → thanh 3 chỉ đọc nửa thanh 3 (xuống mà không lên), KHÔNG đổi hẳn sang thanh khác.
语法
3 + 3 → 2 + 3
CHỮ VIẾTyǔ fǎ
KHI ĐỌC
可以
3 + 3 → 2 + 3
CHỮ VIẾTkě yǐ
KHI ĐỌC
简单
3 + 1 → nửa thanh 3
CHỮ VIẾTjiǎn dān
KHI ĐỌCjiǎndān (không đổi hẳn)
表扬
3 + 2 → nửa thanh 3
CHỮ VIẾTbiǎo yáng
KHI ĐỌCbiǎoyáng (không đổi hẳn)
比赛
3 + 4 → nửa thanh 3
CHỮ VIẾTbǐ sài
KHI ĐỌCbǐsài (không đổi hẳn)
耳朵
3 + nhẹ → nửa thanh 3
CHỮ VIẾTěr duo
KHI ĐỌCěrduo (không đổi hẳn)
Nghe chọn đúng từ — từ dễ nhầm6 câu
5

Chặng 5 · Viết chữ Hán

3 chữ bắt buộc + 14 chữ luyện thêm + 1 tên riêng
0/0
Luyện viết theo thứ tự nét3 chữ bắt buộc
Chọn một chữ → ▶ Xem mẫu để xem thầy viết → ✎ Tô theo tô lên nét mờ → ◎ Trí nhớ viết lại khi không còn nét mẫu. Máy chấm từng nét: sai vị trí, sai hướng hay sai thứ tự đều bị báo lỗi. Chỉ 3 chữ 身 体 谢 (đúng mục 写汉字 của sách) tính điểm chặng, các chữ còn lại là luyện thêm và có dấu ✓ khi viết xong.
Bắt buộc — mục 写汉字 của sách
Chữ trong từ mới (luyện thêm)
Tên riêng 王

Kết quả & nộp bài

Chỉ điền tên khi em muốn nộp cho thầy
Em luyện tập tự do, không cần đăng nhập. Toàn bộ tiến độ được lưu ngay trên máy của em. Khi nào muốn báo kết quả cho thầy thì bấm "Nộp bài" và điền họ tên, lớp.