1
Chặng 1 · Từ vựng 生词
23 từ mới của Bài 4 · băng 04-3
一Thẻ từ vựng — nghe và đọc theo23 từ
🎵 BĂNG GỐC 04-3 · 生词 New Words
Bấm 🎧 ở từng thẻ để nghe đúng đoạn băng gốc của từ đó. Nghe → đọc nhẩm theo → che nghĩa và tự nhắc lại. Chú ý: 星期二 là thứ BA, tiếng Trung luôn lùi một bậc so với tiếng Việt.
今天
jīntiān
(名)hôm nay
昨天
zuótiān
(名)hôm qua
星期
xīngqī
(名)tuần
星期一
Xīngqīyī
(名)thứ hai
星期二
Xīngqī'èr
(名)thứ ba
星期三
Xīngqīsān
(名)thứ tư
星期四
Xīngqīsì
(名)thứ năm
星期五
Xīngqīwǔ
(名)thứ sáu
星期六
Xīngqīliù
(名)thứ bảy
星期天
Xīngqītiān
(名)chủ nhật
几
jǐ
(代)mấy, vài
二
èr
(数)hai
三
sān
(数)ba
四
sì
(数)bốn
哪儿
nǎr
(代)ở đâu
那儿
nàr
(代)ở đó, chỗ kia
我
wǒ
(代)tôi
回
huí
(动)về, trở về
学校
xuéxiào
(名)trường học
再见
zàijiàn
(动)tạm biệt
对不起
duìbuqǐ
(动)xin lỗi
没关系
méi guānxi
không có gì
天安门
Tiān'ān Mén
(专名)Thiên An Môn (Bắc Kinh)
二Nghe chọn chữ Hán10 câu
三Nối từ với nghĩa8 cặp
四Hiểu nghĩa và cách dùng8 câu
2
Chặng 2 · Bài khoá 课文
你去哪儿 · 对不起 · băng 04-1, 04-2
一(一)你去哪儿
🎵 BĂNG GỐC 04-1 · 课文(一)你去哪儿
Mỗi lượt lời có nút 🎧 riêng. Câu của B có thêm các cách trả lời thay thế (星期一、三、四、五、六、天) — mỗi cách cũng có băng riêng.
A
今天星期几?
Jīntiān xīngqī jǐ?
Hôm nay thứ mấy?
B
今天星期二。
Jīntiān Xīngqī'èr.
Hôm nay thứ ba.
今天星期一。今天星期三。今天星期四。今天星期五。今天星期六。今天星期天。
A
你去哪儿?
Nǐ qù nǎr?
Bạn đi đâu đấy?
B
我去天安门,你去不去?
Wǒ qù Tiān'ān Mén, nǐ qù bu qù?
Tôi đi Thiên An Môn, bạn có đi không?
A
不去,我回学校。
Bú qù, wǒ huí xuéxiào.
Không đi, tôi về trường.
B
再见!
Zàijiàn!
Tạm biệt!
A
再见!
Zàijiàn!
Tạm biệt!
二(二)对不起
🎵 BĂNG GỐC 04-2 · 课文(二)对不起
A
对不起!
Duìbuqǐ!
Xin lỗi!
B
没关系!
Méi guānxi!
Không có gì!
三认读 — Nhận mặt chữ và đọc20 mục
Đọc to từng cụm. Cụm nào có 🎧 là băng gốc có đọc, em nghe rồi nhại lại.
今天jīntiān
明天míngtiānbăng 04 không đọc
昨天zuótiān
再见zàijiàn
去哪儿qù nǎr
去那儿qù nàr
去银行qù yínhángbăng 04 không đọc
去邮局qù yóujúbăng 04 không đọc
去学校qù xuéxiàochỉ đọc 学校
去天安门qù Tiān'ān Mén
对不起duìbuqǐ
没关系méi guānxi
星期一Xīngqīyī
星期二Xīngqī'èr
星期三Xīngqīsān
星期四Xīngqīsì
星期五Xīngqīwǔ
星期六Xīngqīliù
星期天Xīngqītiān
星期几xīngqī jǐ
四Nghe hiểu bài khoá6 câu
五Sắp xếp thành câu đúng5 câu
六Hoàn thành hội thoại6 câu
3
Chặng 3 · Ngữ âm
Thanh mẫu z c s, vận mẫu và bảng phiên âm · băng 04-4
一Thanh mẫu 声母: z c s3 âm
🎵 BĂNG GỐC 04-4 · 语音 Phonetics
Ba âm này đều là âm đầu lưỡi trước. Khác biệt sống còn: z không bật hơi, c bật hơi mạnh, s là âm xát. Đặt bàn tay trước miệng — đọc c phải thấy hơi phả ra.
z
[ts]
Âm đầu lưỡi trước, không bật hơi, tắc xát trong. Đầu lưỡi chạm sát mặt sau răng trên rồi hơi lùi lại cho luồng hơi ma sát ra.
c
[ts‘]
Vị trí phát âm giống z nhưng bật hơi mạnh. Đây là điểm sinh viên Việt Nam hay quên nhất.
s
[s]
Âm xát, đầu lưỡi tiếp cận sau răng cửa dưới, luồng hơi ma sát ra — không có phần tắc như z, c.
二Vận mẫu 韵母10 vần
-i [ɿ]chỉ đứng sau z, c, servần cuốn lưỡiuađứng đầu → wauođứng đầu → wouaiđứng đầu → waiui (uei)đứng đầu → weiuanđứng đầu → wanun (uen)đứng đầu → wenuangđứng đầu → wanguengchỉ có dạng weng
三Bảng phiên âm z / c / s + vận mẫu35 ô
Bấm ▶ z để nghe cả dòng, hoặc bấm từng ô để nghe một âm tiết. Ô gạch chéo là âm tiết không tồn tại trong tiếng Hán phổ thông (sei) nên băng không đọc. Trên điện thoại có thể vuốt ngang để xem hết bảng.
| a | e | -i [ɿ] | ai | ei | ao | ou | an | en | ang | eng | ong | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
四z / c / s + vần bắt đầu bằng u15 ô
| u | uo | ui (uei) | uan | un (uen) | |
|---|---|---|---|---|---|
五Bảng vần u- với các thanh mẫu khác41 ô
Dòng cuối (w) là khi vần u- đứng đầu âm tiết — lúc đó u viết thành w.
| ua | uo | uai | ui (uei) | uan | un (uen) | uang | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
六Nghe phân biệt âm và thanh 辨音辨调10 câu
七Nghe từ hai âm tiết8 câu
八Quy tắc viết và dấu cách âm6 câu
4
Chặng 4 · Thanh điệu & 儿化
Bốn thanh, vần cuốn lưỡi và biến điệu 不 · băng 04-5
一Bảng bốn thanh 声调9 dòng
🎵 BĂNG GỐC 04-5 · 练习 Exercises
Bấm ▶ để nghe cả dòng bốn thanh, hoặc bấm từng ô. Ô gạch ngang mờ là âm tiết không có trong tiếng Hán phổ thông (ēr, sán, sí, zí) nên băng không đọc — thầy không làm nút giả. Bên phải là âm tiết thật cùng chữ Hán tương ứng.
二Nghe và nhận biết thanh điệu10 câu
三er và 儿化韵 — vần cuốn lưỡi10 từ
er đứng riêng làm một âm tiết (儿童, 二百). Khi 儿 ghép vào vần khác thì phiên âm thêm r, chữ Hán viết thêm 儿: 哪儿 nǎr, 画儿 huàr, 玩儿 wánr.
儿童értóng · trẻ em
儿子érzi · con trai
耳机ěrjī · tai nghe
耳朵ěrduo · cái tai
二百èrbǎi · hai trăm
去哪儿qù nǎr · đi đâu
去那儿qù nàr · đi đằng kia
画画儿huà huàr · vẽ tranh
一下儿yíxiàr · một chút
好玩儿hǎowánr · vui, thú vị
四Nghe phân biệt 儿化6 câu
五Biến điệu của 不5 câu
Chữ 不 vốn là thanh 4 (bù). Đứng trước một âm thanh 4 thì đổi thành bú. Nằm giữa cấu trúc chính phản V不V thì đọc nhẹ.
不去
TRƯỚC THANH 4
CHỮ VIẾTbù qù
KHI ĐỌCbú qù
去不去
GIỮA CẤU TRÚC V不V
CHỮ VIẾTqù bù qù
KHI ĐỌCqù bu qù
对不起
TRONG TỪ CỐ ĐỊNH
CHỮ VIẾTduì bù qǐ
KHI ĐỌCduì bu qǐ
不回băng 04 không đọc
TRƯỚC THANH 2
CHỮ VIẾTbù huí
KHI ĐỌCbù huí (không đổi)
不好băng 04 không đọc
TRƯỚC THANH 3
CHỮ VIẾTbù hǎo
KHI ĐỌCbù hǎo (không đổi)
5
Chặng 5 · Viết chữ Hán
3 chữ bắt buộc + 23 chữ luyện thêm
一Luyện viết theo thứ tự nét3 chữ bắt buộc
Chọn một chữ → ▶ Xem mẫu để xem thầy viết → ✎ Tô theo tô lên nét mờ → ◎ Trí nhớ viết lại khi không còn nét mẫu. Máy chấm từng nét: sai vị trí, sai hướng hay sai thứ tự đều bị báo lỗi. Chỉ 3 chữ 今 二 三 tính điểm chặng, các chữ còn lại là luyện thêm và sẽ có dấu ✓ khi viết xong.
Bắt buộc — mục 写汉字 của sách
Chữ trong từ mới (luyện thêm)
Tên riêng 天安门
✓
Kết quả & nộp bài
Chỉ điền tên khi em muốn nộp cho thầy
Em luyện tập tự do, không cần đăng nhập. Toàn bộ tiến độ được lưu ngay trên máy của em.
Khi nào muốn báo kết quả cho thầy thì bấm “Nộp bài” và điền họ tên, lớp.