Làm lần lượt từ chặng 1 đến chặng 6
Ngữ âm mới语音
Năm vận mẫu mới五个新韵母an · en · ang · eng · ong 0/5▾
Bấm từng ô để nghe rồi đọc theo. Phân biệt kỹ an – ang và en – eng — người Việt rất hay lẫn hai cặp này.
Ghép thanh mẫu + vận mẫu声韵拼合表11 hàng · 49 âm tiết 0/11▾
Bấm từng ô để nghe, hoặc bấm Cả hàng để nghe liền năm vận mẫu của một thanh mẫu. Ô mờ là tổ hợp không tồn tại trong tiếng Hán.
◂ Vuốt ngang để xem hết bảng ▸
Phân biệt âm dễ nhầm辨音练习6 cặp 0/6▾
Nghe kỹ từng cặp rồi đọc theo — chú ý đúng vị trí lưỡi/độ mở miệng để tạo sự khác biệt.
Thanh điệu & thanh nhẹ声调
Ôn bốn thanh qua từ mới四声总复习10 nhóm âm tiết 0/10▾
Bấm từng ô để nghe, hoặc bấm Cả hàng để nghe liền các thanh của một âm tiết.
◂ Vuốt ngang để xem hết bảng ▸
Thanh nhẹ轻声16 âm tiết, 4 nhóm 0/1▾
Âm tiết thứ hai đọc nhẹ, ngắn, không giữ nguyên thanh gốc. Đọc to rồi bấm ô đã đọc trôi.
Nửa thanh 3半三声12 cụm · 4 câu 0/4▾
Thanh 3 đứng trước một âm tiết không phải thanh 3 (và không ở cuối câu) chỉ đọc nửa đầu — hạ thấp giọng rồi dừng, không vòng lên cao ở cuối như thanh 3 đầy đủ.
Từ mới & chữ Hán生词 · 汉字
Thẻ từ mới生词14 thẻ · băng 02-2 0/14▾
Bấm thẻ để lật nghĩa. Bấm loa để nghe băng đọc chữ đó.
Nghe bắt chữ听音辨字14 câu 0/14▾
Nghe rồi chọn chữ Hán.
Ghép từ với phiên âm认读12 cặp · bấm giờ 0/12▾
Kéo từ sang phiên âm đúng — hoặc bấm từ rồi bấm phiên âm. Bấm vào từ là nghe đúng lát băng gốc của từ đó; ghép đúng sẽ hiện đường nối.
Viết 11 chữ Hán写汉字11 chữ · 3 bước 0/11▾
Chọn một chữ rồi đi hết ba bước: xem mẫu → tô theo → trí nhớ.
Nhìn hình nhớ từ看图记词
Thẻ hình từ mới看图学词12 thẻ · có âm Hán Việt 0/12▾
Nhìn hình đoán nghĩa trước, rồi bấm thẻ để lật xem âm Hán Việt và nghĩa. Chữ Hán nào cũng có một âm Hán Việt (hoặc gần âm) — nhớ được âm ấy là nhớ luôn một loạt từ tiếng Việt em đã biết.
Nhìn hình chọn chữ看图选字12 câu 0/12▾
Nhìn hình rồi chọn chữ Hán đúng. Ở phần này không có phiên âm — em phải nhận ra mặt chữ.
Nhìn chữ chọn hình看字选图12 câu 0/12▾
Đọc chữ Hán rồi chọn hình đúng. Nhớ đọc thành tiếng trước khi chọn.
Nghe chọn hình听音选图12 câu · băng 02-2 0/12▾
Nghe băng gốc đọc một từ rồi chọn hình đúng. Nghe lại được bao nhiêu lần cũng không sao.
Ghép từ với nghĩa tiếng Việt词义12 cặp · có băng đọc 0/12▾
Bấm một từ tiếng Trung bên trái — em sẽ nghe băng gốc đọc từ đó — rồi bấm nghĩa tiếng Việt tương ứng bên phải. Vừa nghe vừa ghép nghĩa là cách nhớ từ chắc nhất.
Bài khoá课文
Nghe & đọc theo bài khoá课文Băng 02-1 · 4 câu thoại 0/1▾
Bấm ◀ ▶ để nhảy đoạn, bật Lặp đoạn rồi đọc chồng lên giọng mẫu. Chưa theo kịp thì hạ 0,8×.
Chú ý 吗 đọc thanh nhẹ — không đọc thành thanh 3 như chữ 马. Câu 汉语难吗?— 语 (thanh 3) đứng trước 难 (thanh 2) nên đọc nửa thanh 3, xem chặng 2.
Nói ra thành lời交际会话hỏi thật 3 bạn 0/1▾
Hỏi thật ba bạn trong lớp bằng mẫu câu dưới đây, nói to thành tiếng và trả lời đúng cấu trúc.
Tổng ôn总复习
Đọc nhanh khép buổi认读练习10 từ · 2 hội thoại nhỏ 0/1▾
Đọc to từng ô rồi bấm loa nghe lại. Bấm vào chữ để đánh dấu đã đọc trôi. Mốc đạt: hết bảng dưới 60 giây.
Tự kiểm tra自测7 việc 0/7▾
Làm được việc nào thì bấm việc ấy.
Nộp bài cho thầy cô
Làm xong thì bấm nộp — kết quả chỉ lưu trên máy, chưa gửi tới giáo viên.
Nguồn
《汉语教程》(第3版) 第一册 上, Bài 2 汉语不太难 · 杨寄洲 编著 · 北京语言大学出版社, 2016.