汉语教程 第一册上 · Bài 1 · Luyện ở nhà
你好 Nǐ hǎo · Dì-yī kè
6 chặng · 20 bài luyện ≈ 50 phút · 134 lát băng gốc · 12 thẻ hình
100%
Luyện ở nhà · Bài 1 你好

Nhập thông tin để nộp bài

Thầy cần biết ai nộp bài, em điền đúng họ tên, lớp và mã sinh viên rồi bấm nộp nhé.

Huỷ, quay lại luyện tập

Thông tin này chỉ dùng để ghi tên em vào báo cáo của lớp cùng với kết quả vừa nộp.

Cách dùng

Làm lần lượt từ chặng 1 đến chặng 6

1

Âm & vần语音

≈ 9 phút 0/3
Thanh mẫu & vận mẫu声母 · 韵母21 ô âm · 10 câu nghe 0/10

Bấm từng ô để nghe rồi đọc theo. Chạm vào ô để xem mẹo khẩu hình.

① Đơn vận mẫu 单韵母 — 6 âm
② Phức vận mẫu 复韵母 — 4 âm, phải trượt liền một hơi
③ Thanh mẫu 声母 — 11 âm, băng đọc kèm nguyên âm đệm
Nghe bắt vận mẫu — 10 câu
Bật hơi hay không bật hơi送气 / 不送气12 cặp 0/12

Cầm mẩu giấy trước miệng. Đọc rồi — giấy phải đứng yên rồi mới bay.

Trái — không bật hơi 不送气 Phải — bật hơi 送气
Ghép vần thanh mẫu + vận mẫu声韵母拼合12 âm tiết 0/12

Nghe băng đọc một âm tiết, rồi chọn thanh mẫu và vận mẫu ghép lại.

Đọc thêm fā · fó · fù cho quen.

2

Thanh điệu声调

≈ 8 phút 0/3
Hát bốn thanh唱四声13 bộ âm tiết 0/13

Bấm ô nào nghe ô ấy. Bấm Cả hàng để nghe liền bốn thanh.

Thanh 1 · 第一声
bā 八
Cao, giữ đều — như ngân một nốt.
55 · ā ī ū
Thanh 2 · 第二声
bái 白
Đi lên, như khi hỏi lại “hả?”.
35 · á í ú
Thanh 3 · 第三声
wǔ 五
Võng xuống rồi hơi lên — kéo dài nhất.
214 · ǎ ǐ ǔ
Thanh 4 · 第四声
dà 大
Đổ nhanh từ cao xuống, dứt khoát.
51 · à ì ù
Nghe bắt thanh điệu听音辨调12 câu 0/12

Nghe rồi chọn đúng thanh.

Quy tắc đặt dấu thanh标调规则8 câu 0/8

Dấu đặt trên nguyên âm theo thứ tự a o e i u ü. Nghe rồi chọn.

3

Từ mới & chữ Hán生词 · 汉字

≈ 12 phút 0/4
Thẻ từ mới生词12 thẻ · băng 01-2 0/12

Bấm thẻ để lật nghĩa. Bấm loa để nghe băng đọc chữ đó.

Nghe bắt chữ听音辨字12 câu 0/12

Nghe rồi chọn chữ Hán.

Ghép chữ với phiên âm认读11 cặp · bấm giờ 0/11

Kéo chữ Hán sang phiên âm đúng — hoặc bấm chữ Hán rồi bấm phiên âm. Ghép đúng sẽ hiện đường nối.

Viết 11 chữ Hán写汉字11 chữ · 3 bước 0/11

Chọn một chữ rồi đi hết ba bước: xem mẫu → tô theo → trí nhớ.

4

Nhìn hình nhớ từ看图记词

≈ 10 phút 0/5
Thẻ hình từ mới看图学词12 thẻ · có âm Hán Việt 0/12

Nhìn hình đoán nghĩa trước, rồi bấm thẻ để lật xem âm Hán Việt và nghĩa. Chữ Hán nào cũng có một âm Hán Việt — nhớ được âm ấy là nhớ luôn hàng loạt từ tiếng Việt em đã biết.

Nhìn hình chọn chữ看图选字12 câu 0/12

Nhìn hình rồi chọn chữ Hán đúng. Ở phần này không có phiên âm — em phải nhận ra mặt chữ.

Nhìn chữ chọn hình看字选图12 câu 0/12

Đọc chữ Hán rồi chọn hình đúng. Nhớ đọc thành tiếng trước khi chọn.

Nghe chọn hình听音选图12 câu · băng 01-2 0/12

Nghe băng gốc đọc một từ rồi chọn hình đúng. Nghe lại được bao nhiêu lần cũng không sao.

Ghép chữ Hán – âm Hán Việt汉越音12 cặp 0/12

Bấm một chữ Hán bên trái rồi bấm âm Hán Việt tương ứng bên phải. Ghép đúng cả 12 cặp là em đã nắm được cầu nối giữa tiếng Trung và vốn từ Hán Việt của tiếng Việt.

5

Bài khoá课文

≈ 5 phút 0/2
Nghe & đọc theo bài khoá课文Băng 01-1 · hai lượt 你好 0/1

Bấm ◀ ▶ để nhảy đoạn, bật Lặp đoạn rồi đọc chồng lên giọng mẫu. Chưa theo kịp thì hạ 0,8×.

Băng đọc thành ní hǎo — xem chặng 5.

Nói ra thành lời交际会话chào thật 3 người 0/1

Chào bằng ba ngữ cảnh dưới đây, nói to thành tiếng.

Bạn ngồi cạnhnhỏ, nhanh
Bạn cuối lớpto, kéo dài
Thầy/cô vào lớpchậm, cúi nhẹ đầu
6

Biến điệu thanh 3 & tổng ôn三声变调

≈ 6 phút 0/3
Luyện 8 từ biến điệu三声变调8 từ 0/8

Chép bốn dòng dưới đây vào vở một lần.

Quy tắc · 规则
三声 + 三声 → 二声 + 三声
∨ + ∨ → / + ∨
nǐ + hǎo → ní + hǎo
你 + 好 → 你好
Chữ viết vẫn giữ nguyên dấu thanh 3 — chỉ cách đọc đổi.
Đọc nhanh khép buổi认读练习32 ô 0/1

Đọc to từng ô rồi bấm loa nghe lại. Bấm vào chữ để đánh dấu đã đọc trôi. Mốc đạt: hết bảng dưới 90 giây.

24 âm cặp bật hơi 送气 / 不送气
8 từ biến điệu thanh 3 三声变调
Tự kiểm tra自测6 việc 0/6

Làm được việc nào thì bấm việc ấy.

Kết thúc buổi luyện

Nộp bài cho thầy

Bấm nộp để lưu kết quả trên máy. Chưa có đồng bộ cloud.

0% hoàn thành 0/0 lượt đúng 0/20 bài luyện xong 0 phút luyện

Nguồn
《汉语教程》(第3版) 第一册 上, Bài 1 你好, tr. 1–12 · 杨寄洲 编著 · 北京语言大学出版社, 2016.